BeDict Logo

wasting

/ˈweɪstɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho wasting: Tàn phá, làm hao mòn.
verb

Ông chủ nhà bị cáo buộc đã tàn phá tòa nhà lịch sử bằng cách bỏ bê việc sửa chữa, khiến mái nhà bị dột và tường bị đổ nát.