Hình nền cho lick
BeDict Logo

lick

/lɪk/

Định nghĩa

noun

Liếm, sự liếm.

Ví dụ :

"The cat gave its fur a lick."
Con mèo liếm lông một cái.
verb

Khắc phục, vượt qua.

Ví dụ :

"I think I can lick this."
Tôi nghĩ là tôi có thể khắc phục được chuyện này.