

dignitaries
Định nghĩa
Từ liên quan
superintendent noun
/ˌsjuːpəɹɪnˈtɛndənt/
Người quản lý, người giám sát, người điều hành.
Ông hiệu trưởng (hoặc: người quản lý trường học) đã giám sát ngân sách và việc phân công nhân viên.
graduation noun
/ˌɡɹædʒuˈeɪʃən/
Tốt nghiệp, lễ tốt nghiệp.
"After years of hard work, Maria's graduation from university was a joyful celebration. "
Sau nhiều năm học hành chăm chỉ, lễ tốt nghiệp đại học của Maria là một buổi ăn mừng đầy niềm vui.