Hình nền cho doodad
BeDict Logo

doodad

/ˈduːdæd/ /ˈduːˌdæd/

Định nghĩa

noun

Đồ vật, món đồ, thứ đồ, vật dụng.

Ví dụ :

Mẹ tôi có một cái món đồ hay ho để bóc cam.