Hình nền cho downward
BeDict Logo

downward

/ˈdaʊnwəd/ /ˈdaʊnwɚd/

Định nghĩa

adjective

Hướng xuống, đi xuống.

Ví dụ :

"He spoke with a downward glance."
Anh ấy nói với ánh mắt nhìn xuống.