noun🔗ShareNgười tự cao tự đại, người ích kỷ. A person who is egocentric."The egocentric in the group only talked about himself and his accomplishments at the team meeting. "Cái người ích kỷ trong nhóm chỉ nói về bản thân và những thành tựu của anh ta trong cuộc họp nhóm.personcharacterattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍch kỷ, tự cao tự đại. Selfish, self-centered"Her egocentric attitude made it difficult for her to work in a team because she only cared about her own ideas. "Thái độ ích kỷ, chỉ nghĩ cho bản thân của cô ấy khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn vì cô ấy chỉ quan tâm đến ý kiến của mình.charactermindattitudepersonphilosophyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareÍch kỷ, tự cao tự đại. Egotistical."Sarah's egocentric attitude made it difficult to work with her on the group project because she only cared about her own ideas. "Thái độ ích kỷ, chỉ nghĩ đến bản thân của Sarah khiến mọi người khó làm việc chung trong dự án nhóm, vì cô ấy chỉ quan tâm đến ý tưởng của mình.characterpersonattitudemindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareChủ nghĩa vị kỷ, coi mình là trung tâm. Relating to spatial representations: linked to a reference frame based on one's own location within the environment (as when giving the direction as "right" rather than "north"); opposed to allocentric."The child gave egocentric directions to the park, saying it was "straight ahead" and "past the big tree," rather than describing it as "northwest" from their current location. "Đứa trẻ chỉ đường đến công viên một cách chủ quan, bảo là "đi thẳng" và "qua cái cây to", thay vì nói là "hướng tây bắc" từ chỗ chúng đang đứng.mindphilosophyspacepositiondirectionbeingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc