Hình nền cho sprinkles
BeDict Logo

sprinkles

/ˈspɹɪŋkl̩z/

Định nghĩa

noun

Rắc, sự rắc, vật rắc.

Ví dụ :

Anh ấy trang trí thiệp Giáng Sinh bằng một ít kim tuyến rắc lên.