Hình nền cho enchantress
BeDict Logo

enchantress

/-ɹəs/

Định nghĩa

noun

Phù thủy, nữ phù thủy, yêu nữ.

Ví dụ :

Nữ phù thủy ấy đã mê hoặc cả trường bằng những câu chuyện bí ẩn và những màn trình diễn lôi cuốn của mình.