Hình nền cho engulfs
BeDict Logo

engulfs

/ɪnˈɡʌlfs/ /ɛnˈɡʌlfs/

Định nghĩa

verb

Nhấn chìm, bao trùm, vùi lấp.

Ví dụ :

Âm nhạc ồn ào bao trùm cả căn phòng, khiến cho khó mà nghe được bất cứ thứ gì khác.