Hình nền cho enhances
BeDict Logo

enhances

/ɪnˈhænsɪz/ /ɛnˈhænsɪz/

Định nghĩa

verb

Nâng cao, tăng cường, cải thiện.

Ví dụ :

Bón phân giúp thúc đẩy sự phát triển của cây cà chua.