



entablement
/ɪnˈtæbləmənt/ /ənˈteɪbləmənt/noun
Từ vựng liên quan

architravenoun
/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/
Đường viền, dầm đỡ.

highlightingverb
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/
Làm nổi bật, nhấn mạnh.
"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "
Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.









