BeDict Logo

entablement

/ɪnˈtæbləmənt/ /ənˈteɪbləmənt/
noun

Ví dụ:

Ánh nắng mặt trời đổ bóng lên đường diềm đỡ mái của viện bảo tàng, làm nổi bật những chạm khắc tinh xảo dọc theo phần frieze.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "classical" - Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.
/ˈklæsɪkl̩/

Người theo trường phái cổ điển, nhà cổ điển học.

"Professor Smith is a classical economist, specializing in theories of supply and demand. "

Giáo sư Smith là một nhà kinh tế học cổ điển, chuyên nghiên cứu các lý thuyết về cung và cầu.

Hình ảnh minh họa cho từ "columns" - Cột, trụ.
/ˈkɒləmz/ /ˈkɑləmz/

Cột, trụ.

"The front porch of the old house was supported by four white columns. "

Hiên nhà trước của ngôi nhà cũ được đỡ bởi bốn cột trắng.

Hình ảnh minh họa cho từ "includes" - Đoạn mã, nội dung được nhúng.
/ɪnˈkluːdz/

Đoạn , nội dung được nhúng.

"The website's HTML file uses several includes for the header and footer, allowing for consistent design across all pages. "

Tệp HTML của trang web sử dụng nhiều đoạn mã nhúng cho phần đầu trang và cuối trang, giúp đảm bảo thiết kế đồng nhất trên tất cả các trang.

Hình ảnh minh họa cho từ "capitals" - Tư bản, vốn.
/ˈkæpɪtəlz/ /ˈkæpɪdl̩z/

bản, vốn.

"The factory invested in new capitals, like conveyor belts and robotic arms, to increase production. "

Nhà máy đã đầu tư vào tư bản mới, ví dụ như băng chuyền và tay robot, để tăng năng suất.

Hình ảnh minh họa cho từ "architrave" - Đường viền, dầm đỡ.
/ˈɑɹ.kɪ.tɹeɪv/

Đường viền, dầm đỡ.

"The heavy stone architrave rested directly on top of the ornate columns, supporting the rest of the building above. "

Cái dầm đỡ bằng đá nặng nề nằm trực tiếp lên trên những cột trụ được trang trí công phu, chịu lực cho phần còn lại của tòa nhà phía trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "intricate" - Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.
intricateadjective
/ˈɪn.tɹɪ.kət/ /ˈɪn.tɹɪ.keɪt/

Phức tạp, tỉ mỉ, công phu.

"The architecture of this clock is very intricate."

Kiến trúc của chiếc đồng hồ này rất phức tạp và tỉ mỉ.

Hình ảnh minh họa cho từ "carvings" - Chạm khắc, đồ chạm khắc.
/ˈkɑːrvɪŋz/ /ˈkɑːrvɪŋs/

Chạm khắc, đồ chạm khắc.

"The carvings on the oak panels were ancient."

Những đồ chạm khắc trên các tấm gỗ sồi này đã có từ rất lâu đời rồi.

Hình ảnh minh họa cho từ "frieze" - Áo dạ, Vải thô.
friezenoun
/ˈfɹiːz/

Áo dạ, Vải thô.

"The tailor used a thick frieze to make a warm, cozy blanket for his daughter. "

Người thợ may đã dùng một tấm vải thô dày để may một chiếc chăn ấm áp và thoải mái cho con gái mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "highlighting" - Làm nổi bật, nhấn mạnh.
/ˈhaɪˌlaɪtɪŋ/ /ˈhaɪˌlaɪɾɪŋ/

Làm nổi bật, nhấn mạnh.

"The teacher was highlighting the important vocabulary words in the textbook. "

Giáo viên đang làm nổi bật những từ vựng quan trọng trong sách giáo khoa.

Hình ảnh minh họa cho từ "cornice" - Gờ, mái hắt.
/ˈkɔːrnɪs/ /ˈkɔːrnəs/

Gờ, mái hắt.

"The birds built their nest under the cornice of the old house, finding shelter from the rain. "

Đàn chim làm tổ dưới gờ mái của ngôi nhà cổ, tìm chỗ trú mưa.

Hình ảnh minh họa cho từ "sunlight" - Ánh sáng mặt trời, nắng.
/ˈsʌnˌlaɪt/

Ánh sáng mặt trời, nắng.

"Sunlight on the skin gives you vitamin D."

Ánh nắng mặt trời chiếu lên da giúp bạn hấp thụ vitamin D.

Hình ảnh minh họa cho từ "temple" - Đền, chùa, miếu.
templenoun
/ˈtɛmp(ə)l/

Đền, chùa, miếu.

"The family visited the ancient temple in the nearby town. "

Gia đình đã đến thăm ngôi đền cổ kính ở thị trấn gần đó.