Hình nền cho everting
BeDict Logo

everting

/ˈɛvərtɪŋ/ /ˈiːvɜːrtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lộn ra ngoài, làm lộn từ trong ra ngoài.

Ví dụ :

Bác sĩ phẫu thuật cẩn thận khi lộn mí mắt ra ngoài để kiểm tra xem có dị vật gì không.