Hình nền cho exclaim
BeDict Logo

exclaim

/ɛkˈskleɪm/

Định nghĩa

noun

Lời kêu, tiếng kêu lớn.

Ví dụ :

Lời kêu lớn của cô giáo về những học sinh ồn ào vang vọng khắp lớp học.