noun🔗ShareSự hăng hái, sự nhiệt tình, sự sôi nổi. The quality of being exuberant; cheerful or vigorous enthusiasm; liveliness."The children's exuberance filled the classroom with laughter and excited chatter. "Sự hăng hái của bọn trẻ tràn ngập lớp học bằng tiếng cười và những tiếng trò chuyện rôm rả đầy phấn khích.emotioncharacterattitudequalitymindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự hớn hở, sự vui mừng khôn xiết, sự phấn khởi. An instance of exuberant behaviour."Her exuberance was contagious; even the grumpy old man couldn't help but smile at her energetic performance. "Sự hớn hở của cô ấy lan tỏa đến mọi người xung quanh; ngay cả ông già khó tính cũng không thể nhịn cười khi xem màn trình diễn tràn đầy năng lượng của cô.emotioncharacterattitudequalityhumanmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareDư thừa, dồi dào. An overflowing quantity; superfluousness."The child's exuberance of energy was exhausting, keeping the whole family up late. "Năng lượng dồi dào của đứa trẻ thật là mệt mỏi, khiến cả nhà phải thức khuya.amountqualitycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc