BeDict Logo

fingerprinting

/ˈfɪŋɡərˌprɪntɪŋ/ /ˈfɪŋɡɚˌprɪntɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho fingerprinting: Lấy dấu vân tay, xác định bằng dấu vân tay.
 - Image 1
fingerprinting: Lấy dấu vân tay, xác định bằng dấu vân tay.
 - Thumbnail 1
fingerprinting: Lấy dấu vân tay, xác định bằng dấu vân tay.
 - Thumbnail 2
verb

Lấy dấu vân tay, xác định bằng dấu vân tay.

Bộ phận IT đang "lấy dấu vân tay" từng máy tính trên mạng bằng cách ghi lại chi tiết phần cứng và phần mềm của nó, giúp việc theo dõi và quản lý dễ dàng hơn.