noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Nước ngọt có ga. A non-alcoholic carbonated beverage. Ví dụ : "My favorite fizzy is a lemon-lime soda. " Loại nước ngọt có ga yêu thích của tôi là soda chanh. drink food Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có ga, sủi bọt. (of a liquid) Containing bubbles. Ví dụ : "The lemonade was fizzy, making it very refreshing. " Ly nước chanh có ga, sủi bọt nên rất sảng khoái. drink food chemistry Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Sôi nổi, hoạt bát. Lively, vivacious. Ví dụ : "My little sister is a very fizzy child; she always has lots of energy and enthusiasm for playing games. " Em gái tôi là một đứa trẻ rất sôi nổi; con bé luôn tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết khi chơi trò chơi. character style quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Có ga, sủi bọt. Makes a hissing sound. Ví dụ : "The fizzy drink made a hissing sound as I opened the bottle. " Khi tôi mở chai nước, đồ uống có ga sủi bọt kêu xèo xèo. sound drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc