Hình nền cho vivacious
BeDict Logo

vivacious

/vaɪˈveɪʃəs/

Định nghĩa

adjective

Hoạt bát, sôi nổi, linh hoạt, đầy sức sống.

Ví dụ :

Chú chó con hoạt bát nhảy nhót khắp sân, đuổi theo cái đuôi của nó với nguồn năng lượng vô tận.