Hình nền cho flaunts
BeDict Logo

flaunts

/flɔːnts/ /flɑːnts/

Định nghĩa

verb

Khoe khoang, phô trương.

Ví dụ :

"The kite flaunts its colorful tail as it dances in the breeze. "
Con diều khoe chiếc đuôi sặc sỡ của nó, bay lượn trong gió.