Hình nền cho handbags
BeDict Logo

handbags

/ˈhændbæɡz/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Nhiều phụ nữ mang túi xách để đựng ví tiền, điện thoại và chìa khóa.
noun

Nhạc house thập niên 80, nhạc sàn thập niên 80.

Ví dụ :

Dj chơi một set toàn nhạc handbags kinh điển, khiến cả câu lạc bộ tràn ngập những nhịp điệu sôi động và giọng ca nữ mạnh mẽ đúng chất nhạc sàn thập niên 80.