Hình nền cho frizz
BeDict Logo

frizz

/fɹɪz/

Định nghĩa

verb

Xoăn tít, quăn tít, làm xoăn.

Ví dụ :

Tóc tôi bị xoăn tít hết cả lên khi chạy ra ngoài gió.