Hình nền cho genitive
BeDict Logo

genitive

/ˈdʒɛnətɪv/ /ˈdʒɛnɪtɪv/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Trong tiếng Tây Ban Nha, sở hữu cách (genitive) thể hiện sự sở hữu, ví dụ như trong cụm từ "la casa de mi padre" (nhà của cha tôi).
noun

Ví dụ :

Trong câu 'quyển sách của học sinh', từ 'học sinh's' là một sở hữu cách, cho thấy quyển sách thuộc về học sinh.
adjective

Ví dụ :

Giáo viên giải thích về cách sở hữu (genitive) bằng cách chỉ ra cách tạo các dạng sở hữu của danh từ, ví dụ như "quyển sách của John" hoặc "đồ chơi của con mèo".