Hình nền cho glossed
BeDict Logo

glossed

/ɡlɒst/ /ɡlɔːst/ /ɡlɑːst/

Định nghĩa

verb

Đánh bóng, làm bóng.

Ví dụ :

Cô ấy đánh bóng môi bằng một loại son dưỡng không màu để môi trông khỏe mạnh và căng bóng hơn.