Hình nền cho grieved
BeDict Logo

grieved

/ɡɹiːvd/

Định nghĩa

verb

Đau buồn, làm đau khổ, gây đau buồn.

Ví dụ :

Tin bất ngờ về vụ hỏa hoạn đã gây đau buồn cho toàn thể cộng đồng.