Hình nền cho hallelujah
BeDict Logo

hallelujah

/ˌhælɪˈl(j)uːjə/

Định nghĩa

noun

Ha-lê-lu-gia, lời ca tụng.

A shout of “Hallelujah”.

Ví dụ :

Bọn trẻ reo lên "Ha-lê-lu-gia" đầy vui sướng khi cô giáo thông báo sẽ có tiệc pizza.
noun

Hallelujah, lời ca tụng.

Ví dụ :

Sau màn trình diễn đầy nội lực của dàn hợp xướng, ai nấy đều xúc động trước vẻ đẹp của khúc ca "Hallelujah", một bài hát ca tụng Chúa.