Hình nền cho hooted
BeDict Logo

hooted

/ˈhuːtɪd/

Định nghĩa

verb

La ó, chế nhạo, huýt sáo нео.

Ví dụ :

Khán giả la ó khi diễn viên hài kể một câu chuyện cười nhạt nhẽo.