

hypersensitivity
Định nghĩa
noun
Tính nhạy cảm quá mức, sự quá nhạy cảm, tính dễ bị tổn thương.
Ví dụ :
Từ liên quan
offended verb
/əˈfɛndɪd/
Xúc phạm, làm phật lòng, làm mất lòng, gây khó chịu.
"Your accusations offend me deeply."
Những lời buộc tội của bạn xúc phạm tôi sâu sắc.