BeDict Logo

triggers

/ˈtrɪɡərz/
Hình ảnh minh họa cho triggers: Tác nhân kích hoạt, yếu tố kích hoạt, sự kiện gợi nhớ.
noun

Tác nhân kích hoạt, yếu tố kích hoạt, sự kiện gợi nhớ.

Tiếng ồn lớn là tác nhân kích hoạt phổ biến đối với cựu chiến binh mắc chứng PTSD, khiến họ sống lại những trải nghiệm chiến đấu.

Hình ảnh minh họa cho triggers: Bộ kích âm, cò điện tử.
noun

Trong buổi biểu diễn trực tiếp, người chơi trống đã sử dụng bộ kích âm gắn trên bộ trống acoustic của mình để hòa trộn âm thanh trống điện tử với âm thanh tự nhiên của trống.

Hình ảnh minh họa cho triggers: Cần đẩy, van bấm.
noun

Người thổi trumpet điều chỉnh cần đẩy trên nhạc cụ của mình để đánh được những nốt trầm trong đoạn solo jazz.

Hình ảnh minh họa cho triggers: Cò súng, bộ kích hoạt, yếu tố kích hoạt.
noun

Cò súng, bộ kích hoạt, yếu tố kích hoạt.

Cơ sở dữ liệu này sử dụng các trigger (một loại thủ tục đặc biệt) để tự động cập nhật tổng điểm trong bảng "Assignments" mỗi khi điểm bài tập riêng lẻ của học sinh thay đổi trong bảng "Scores", đảm bảo điểm tổng kết luôn chính xác.

Hình ảnh minh họa cho triggers: Ngòi, kích hoạt, yếu tố kích hoạt.
noun

Ngòi, kích hoạt, yếu tố kích hoạt.

Trong trò chơi trực tuyến, từ "help" là một trong những yếu tố kích hoạt, khi người chơi gõ vào sẽ mở ra cửa sổ hướng dẫn cho người mới.