

triggers
/ˈtrɪɡərz/

noun




noun

noun
Tác nhân kích hoạt, yếu tố kích hoạt, sự kiện gợi nhớ.

noun
Bộ kích âm, cò điện tử.
Trong buổi biểu diễn trực tiếp, người chơi trống đã sử dụng bộ kích âm gắn trên bộ trống acoustic của mình để hòa trộn âm thanh trống điện tử với âm thanh tự nhiên của trống.

noun
Cần đẩy, van bấm.


noun
Cò súng, bộ kích hoạt, yếu tố kích hoạt.
Cơ sở dữ liệu này sử dụng các trigger (một loại thủ tục đặc biệt) để tự động cập nhật tổng điểm trong bảng "Assignments" mỗi khi điểm bài tập riêng lẻ của học sinh thay đổi trong bảng "Scores", đảm bảo điểm tổng kết luôn chính xác.

noun
Ngòi, kích hoạt, yếu tố kích hoạt.




verb
Kích hoạt, gây ra, khơi gợi, làm bùng phát.



