Hình nền cho inalienable
BeDict Logo

inalienable

/ɪˈneɪ.lɪ.ə.nə.bəl/ /ɪˈneɪ.li.ə.nə.bəl/

Định nghĩa

adjective

Bất khả nhượng, không thể chuyển nhượng.

Ví dụ :

"inalienable right a right that cannot be given away"
Quyền bất khả nhượng là quyền mà không ai có thể tước đoạt hay chuyển giao cho người khác được.
adjective

Ví dụ :

Quyền bất khả nhượng của em gái tôi đối với phòng ngủ riêng, theo quy tắc gia đình, được ghi rõ ràng là quyền đó không thể bị tước đoạt hoặc chuyển nhượng cho người khác.