Hình nền cho inchoative
BeDict Logo

inchoative

/ɪnˈkəʊ.ə.tɪv/ /ɪnˈkoʊətɪv/

Định nghĩa

noun

Sự bắt đầu, thể nhập thành.

(grammar) An inchoative construction.

Ví dụ :

Cụm từ "bắt đầu học" là một ví dụ về "thể nhập thành" (inchoative), bởi vì nó mô tả sự khởi đầu của quá trình học tập.
adjective

Sơ khai, ban đầu, mới bắt đầu.

Ví dụ :

Bức tượng điêu khắc sơ khai của người nghệ sĩ, một cục đất sét trên bàn, hé lộ hình dáng tuyệt đẹp mà nó sẽ trở thành trong tương lai.
adjective

Bắt đầu, khởi đầu, đang bắt đầu.

Ví dụ :

Từ "become" mang tính khởi đầu trong cụm từ "become angry" cho thấy trạng thái tức giận đang bắt đầu hình thành.
adjective

Bắt đầu, khởi đầu.

Ví dụ :

Động từ "glow" có thể được biến đổi để diễn tả ý nghĩa "bắt đầu" bằng cách thêm một hậu tố, ví dụ như trong từ "glowed," để cho thấy sự khởi đầu của hành động phát sáng.