Hình nền cho inflating
BeDict Logo

inflating

/ɪnˈfleɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Bơm, thổi phồng, làm căng phồng.

Ví dụ :

Bạn thổi phồng quả bóng bay bằng cách bơm không khí vào nó.