verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xì hơi, xẹp. To remove air or some other gas from within an elastic container, e.g. a balloon or tyre Ví dụ : "The children accidentally deflated the beach ball by sitting on it. " Bọn trẻ vô tình làm xẹp quả bóng bãi biển bằng cách ngồi lên nó. vehicle physics Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xì hơi, xẹp xuống, làm xẹp. To cause an object to decrease or become smaller in some parameter, e.g. to shrink Ví dụ : "The child accidentally deflated the beach ball with a sharp rock. " Đứa trẻ vô tình làm xẹp quả bóng bãi biển bằng một hòn đá sắc nhọn. physics material Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giảm phát, làm giảm giá trị. To reduce the amount of available currency or credit and thus lower prices. Ví dụ : "The government deflated the national currency to combat inflation. " Để chống lạm phát, chính phủ đã giảm giá trị đồng tiền quốc gia. economy finance business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Xì hơi, xẹp. To become deflated. Ví dụ : "The balloon deflated quickly after the boy let go of the string. " Quả bóng bay xì hơi rất nhanh sau khi cậu bé thả tay khỏi sợi dây. physics action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm thất vọng, làm chán nản. To let down or disappoint. Ví dụ : "His coach's criticism deflated Mark's confidence before the big game. " Lời chỉ trích của huấn luyện viên đã làm Mark mất hết tự tin trước trận đấu lớn. emotion attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Giải nén. To compress (data) according to a particular algorithm. Ví dụ : "The software deflated the large image file, making it easier to email. " Phần mềm đã giải nén tập tin ảnh lớn, giúp việc gửi email trở nên dễ dàng hơn. computing technology Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc