Hình nền cho injuring
BeDict Logo

injuring

/ˈɪndʒərɪŋ/ /ˈɪndʒəriŋ/

Định nghĩa

verb

Làm bị thương, gây thương tích.

Ví dụ :

Người tài xế bất cẩn bị phạt vì đã làm bị thương người đi bộ.