verb🔗ShareLàm say, gây say, chuốc say. To stupefy by doping with chemical substances such as alcohol."The strong smell of the chemicals in the lab intoxicates some students, making them feel dizzy. "Mùi hóa chất nồng nặc trong phòng thí nghiệm làm say một số sinh viên, khiến họ cảm thấy chóng mặt.substancebodymindmedicinedrinkChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm say mê, làm ngây ngất, kích động. To excite to enthusiasm or madness."The energy of the crowd intoxicates the band, driving them to play even harder. "Nguồn năng lượng từ đám đông làm cho ban nhạc say mê, thôi thúc họ chơi càng nhiệt huyết hơn.mindemotionsensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc