Hình nền cho jackboots
BeDict Logo

jackboots

/ˈdʒækˌbuːts/

Định nghĩa

noun

Ủng da quân đội, bốt da quân đội.

Ví dụ :

Bộ phim chiến tranh cũ chiếu cảnh những người lính đi ủng da quân đội bóng loáng diễu hành qua quảng trường thị trấn.