Hình nền cho jockeyed
BeDict Logo

jockeyed

/ˈdʒɑkid/ /ˈdʒɒkid/

Định nghĩa

verb

Nài (ngựa), điều khiển (ngựa).

Ví dụ :

Người cưỡi ngựa giàu kinh nghiệm đã khéo léo nài con ngựa đực khỏe mạnh lên dẫn đầu đoàn đua ngay trước khúc cua cuối cùng.