verb🔗ShareCưỡi ngựa đua, điều khiển ngựa đua. To ride (a horse) in a race."The experienced jockey was jockeying his horse for position as they approached the final turn. "Khi gần đến khúc cua cuối, người nài ngựa giàu kinh nghiệm đang điều khiển con ngựa của mình để giành lấy vị trí tốt.sportraceanimalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChen lấn, xô đẩy. To jostle by riding against."They were jockeying for position toward the end of the race."Gần cuối cuộc đua, họ chen lấn, xô đẩy để giành lấy vị trí tốt hơn.sportvehicleactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLuồn lách, tranh thủ, giành giật vị trí. To maneuver (something) by skill for one's advantage."The students were jockeying for the best seats in the classroom before the lecture started. "Các sinh viên đang luồn lách tranh chỗ ngồi đẹp nhất trong lớp trước khi bài giảng bắt đầu.actionbusinesssportpoliticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLừa đảo, gian lận, mánh khóe. To cheat or trick."The students were jockeying for position to be first in line for lunch, even cutting in front of each other. "Các học sinh đang tranh nhau bằng mánh khóe để được đứng đầu hàng ăn trưa, thậm chí còn cắt hàng của nhau nữa.actionbusinessmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự tranh giành, sự luồn lách, sự chạy đua. The act of one who jockeys."The jockeying for the best seats at the concert started an hour before the doors opened. "Việc tranh giành những chỗ ngồi đẹp nhất tại buổi hòa nhạc bắt đầu từ một tiếng trước khi cửa mở.sportactionpositionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc