

labyrinthine
Định nghĩa
Từ liên quan
physically adverb
/ˈfɪzɪkli/
Một cách vật lý, về mặt thể chất.
Bọn trẻ chơi đuổi bắt trong công viên đến mức kiệt sức về mặt thể chất.
perplexing verb
/pɚˈplɛksɪŋ/
Gây bối rối, làm lúng túng, làm khó hiểu.
Những hướng dẫn phức tạp cho thí nghiệm khoa học đã làm các học sinh cảm thấy bối rối.