noun🔗ShareMê cung, ma trận. A labyrinth; a puzzle consisting of a complicated network of paths or passages, the aim of which is to find one's way."The farmer's cornfield was a maze of tall stalks, making it hard to find the path back to the barn. "Ruộng ngô của người nông dân là một mê cung với những thân cây cao ngút, khiến cho việc tìm đường trở lại chuồng trại rất khó khăn.architecturestructuregamewayentertainmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMê cung, ma trận. Something made up of many confused or conflicting elements; a tangle."The complicated instructions for the new software were a complete maze of technical terms. "Hướng dẫn phức tạp cho phần mềm mới là một ma trận hoàn toàn rối rắm của các thuật ngữ kỹ thuật.structurewaythingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareMê cung, sự bối rối, trạng thái hoang mang. Confusion of thought; state of bewilderment."The confusing instructions for the project created a maze of questions in my mind. "Những hướng dẫn khó hiểu của dự án đã tạo ra một mớ bòng bong các câu hỏi trong đầu tôi, khiến tôi hoàn toàn bối rối.mindconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm choáng váng. To amaze, astonish, bewilder"The complicated instructions for the new video game completely mazed me. "Hướng dẫn phức tạp của trò chơi điện tử mới này làm tôi choáng váng hoàn toàn.sensationmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm choáng váng, làm bàng hoàng, gây hoang mang. To daze, stupefy, or confuse"The complicated instructions for the new software completely mazed the employees. "Những hướng dẫn phức tạp cho phần mềm mới đã làm cho nhân viên hoàn toàn choáng váng.mindsensationconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc