BeDict Logo

convoluted

/-vəʊ-/ /ˈkɑnvəˌlutəd/
Hình ảnh minh họa cho convoluted: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm.
 - Image 1
convoluted: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm.
 - Thumbnail 1
convoluted: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm.
 - Thumbnail 2
convoluted: Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm.
 - Thumbnail 3
verb

Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm.

Thay vì giải thích quy trình đơn giản một cách trực tiếp, giáo viên đã làm rối rắm các hướng dẫn bằng những chi tiết không cần thiết, khiến học sinh bối rối.