verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm phức tạp, làm rắc rối, làm rối rắm. To make unnecessarily complex. Ví dụ : "Instead of explaining the simple process directly, the teacher convoluted the instructions with unnecessary details, leaving the students confused. " Thay vì giải thích quy trình đơn giản một cách trực tiếp, giáo viên đã làm rối rắm các hướng dẫn bằng những chi tiết không cần thiết, khiến học sinh bối rối. language communication writing style abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Cuộn, xoắn, gấp khúc. To fold or coil into numerous overlapping layers. Ví dụ : "The electrician carefully convoluted the wires inside the electrical box before securing them. " Người thợ điện cẩn thận cuộn và xếp gọn các dây điện chồng lên nhau bên trong hộp điện trước khi cố định chúng. structure way process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phức tạp, rắc rối, khó hiểu. Having numerous overlapping coils or folds; convolute. Ví dụ : "The garden hose was so convoluted that it was impossible to untangle it. " Cái vòi tưới cây xoắn lại một cách rối rắm đến mức không thể gỡ ra được. style appearance quality structure Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Phức tạp, rắc rối, loằng ngoằng. Complex, complicated, or intricate. Ví dụ : "He gave a convoluted explanation that amounted to little more than a weak excuse for his absence." Anh ta đưa ra một lời giải thích loằng ngoằng mà thực chất chỉ là một lời bào chữa yếu ớt cho sự vắng mặt của mình. style language writing literature communication word technical abstract Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc