noun🔗ShareĐường nét, hình dáng. Any distinctive shape or line, etc."The artist carefully studied each lineament of her father's face before starting the portrait. "Trước khi bắt đầu vẽ chân dung, họa sĩ đã cẩn thận nghiên cứu từng đường nét trên khuôn mặt của cha mình.appearancecharacterbodyartChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNét, đường nét, đặc điểm. A distinctive feature that characterizes something, especially the parts of the face of an individual."The artist carefully sketched each lineament of her grandmother's face, capturing the wisdom etched into her wrinkles. "Người họa sĩ cẩn thận phác họa từng đường nét trên khuôn mặt bà, ghi lại sự khôn ngoan hằn sâu trong những nếp nhăn.appearancebodyhumananatomycharacterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc