Hình nền cho lingual
BeDict Logo

lingual

/ˈlɪŋɡwəl/

Định nghĩa

noun

Âm lưỡi.

Ví dụ :

"The /t/ sound in "butter" is a lingual. "
Âm /t/ trong từ "butter" là một âm lưỡi.
adjective

Thuộc về ngôn ngữ, liên quan đến ngôn ngữ học.

Ví dụ :

Vị giáo sư chuyên nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ nhỏ, tìm hiểu cách chúng học nói và hiểu ngôn ngữ.