Hình nền cho lovemaking
BeDict Logo

lovemaking

/ˈlʌvˌmeɪkɪŋ/ /ˈlʌvˌmeɪkɪŋɡ/

Định nghĩa

noun

Ân ái, giao hoan, tình dục.

Ví dụ :

Sau bữa tối lãng mạn, họ trở về nhà và ân ái.