noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ân ái, giao hoan, tình dục. Sexual intercourse Ví dụ : "After a romantic dinner, they returned home and engaged in lovemaking. " Sau bữa tối lãng mạn, họ trở về nhà và ân ái. sex body human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự âu yếm, sự tán tỉnh. Courtship; amorous advances Ví dụ : "The couple's lovemaking was passionate and lasted late into the night. " Sự âu yếm của cặp đôi này rất nồng nàn và kéo dài đến tận khuya. sex action human body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc