noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tán tỉnh, sự ve vãn. The act of paying court, with the intent to solicit a favor. Ví dụ : "The student's courtship of the teacher, hoping to get a better grade, involved bringing her coffee and notes every morning. " Việc cậu học sinh ngày nào cũng mang cà phê và ghi chú cho cô giáo, với hy vọng được điểm cao hơn, thực chất là một hành động ve vãn, lấy lòng cô. culture family society tradition human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tán tỉnh, sự ve vãn, sự tìm hiểu. The act of wooing in love; solicitation of woman to marriage or other romantic relationship. Ví dụ : "The courtship between Sarah and David was filled with romantic dates and thoughtful gifts. " Quá trình tìm hiểu giữa Sarah và David tràn ngập những buổi hẹn hò lãng mạn và những món quà đầy ý nghĩa. family culture human society Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự ga lăng, sự hào hoa, sự lịch thiệp. Courtliness; elegance of manners; courtesy. Ví dụ : "The teacher's courtship in addressing the students, complete with polite smiles and thoughtful questions, created a positive classroom environment. " Cách ứng xử ga lăng của giáo viên khi nói chuyện với học sinh, thể hiện qua những nụ cười lịch sự và những câu hỏi chu đáo, đã tạo nên một môi trường học tập tích cực. culture tradition family society character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tán tỉnh, sự ve vãn, thời kỳ tìm hiểu. Court policy; the character of a courtier; artifice of a court; court-craft; finesse. Ví dụ : "The politician's courtship of the voters involved a carefully crafted series of speeches and promises. " Việc chính trị gia đó "tán tỉnh" cử tri bao gồm một loạt các bài phát biểu và lời hứa được dàn dựng vô cùng khéo léo. politics culture royal character Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc