BeDict Logo

mala

/ˈmɑlə/
noun

Thùy hàm dưới.

Ví dụ:

Khi soi con châu chấu dưới kính hiển vi trong lớp sinh học, Maria cẩn thận chỉ vào thùy hàm dưới, một trong những bộ phận giống như hàm được dùng để ăn của côn trùng này.

noun

Hàm nghiền, diện nghiền.

Ví dụ:

Nhà côn trùng học chỉ vào hàm nghiền của con bọ cánh cứng dưới kính hiển vi, giải thích cách bề mặt có gân của nó giúp nó nghiền nát các chất thực vật cứng.

noun

Tràng hạt, chuỗi hạt cầu nguyện.

Ví dụ:

Trong lúc thiền định, cô ấy cầm tràng hạt và lần từng hạt một sau mỗi lần niệm câu thần chú.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "mandible" - Hàm dưới.
/ˈmændəb(ə)l/

Hàm dưới.

"The dog wagged its tail and opened its mandible wide, ready for a treat. "

Con chó vẫy đuôi và há rộng hàm dưới, sẵn sàng nhận phần thưởng.

Hình ảnh minh họa cho từ "microscope" - Kính hiển vi
/ˈmaɪkɹəˌskəʊp/ /ˈmaɪkɹəˌskoʊp/

Kính hiển vi

"The student used a microscope to see the tiny cells in the plant leaf. "

Sinh viên đó đã dùng kính hiển vi để quan sát những tế bào nhỏ xíu trong lá cây.

Hình ảnh minh họa cho từ "entomologist" - Nhà côn trùng học.
/ˌɛntəˈmɑlədʒɪst/ /ˌɛnɾəˈmɑlədʒɪst/

Nhà côn trùng học.

"The noted entomologist Charles W. Woodworth suggested the use of Drosophila melanogaster for genetic studies."

Nhà côn trùng học nổi tiếng Charles W. Woodworth đã đề xuất sử dụng loài ruồi giấm Drosophila melanogaster cho các nghiên cứu di truyền.

Hình ảnh minh họa cho từ "meditating" - Thiền, trầm tư, suy ngẫm.
/ˈmɛdəˌteɪtɪŋ/ /ˈmɛdəˌteɪɾɪŋ/

Thiền, trầm , suy ngẫm.

"She was meditating on the difficult math problem, hoping to find a solution. "

Cô ấy đang trầm tư suy ngẫm về bài toán khó, với hy vọng tìm ra lời giải.

Hình ảnh minh họa cho từ "explaining" - Giải thích, giảng giải, biện giải.
/ɪkˈspleɪnɪŋ/ /ɛkˈspleɪnɪŋ/

Giải thích, giảng giải, biện giải.

"To explain a chapter of the Bible."

Giải thích một chương trong Kinh Thánh.

Hình ảnh minh họa cho từ "examining" - Xem xét, kiểm tra, khảo sát.
/ɪɡˈzæmɪnɪŋ/

Xem xét, kiểm tra, khảo sát.

"He examined the crime scene for clues."

Anh ấy xem xét hiện trường vụ án cẩn thận để tìm kiếm manh mối.

Hình ảnh minh họa cho từ "carefully" - Một cách đau khổ, buồn bã.
carefullyadverb
/ˈkɛːfli/ /ˈkɛɹfli/

Một cách đau khổ, buồn .

"He listened carefully to his mother's concerns, feeling sorrowful about her disappointment. "

Anh ấy lắng nghe những lo lắng của mẹ một cách đau khổ, buồn bã vì thất vọng của bà.

Hình ảnh minh họa cho từ "commonly" - Thường, thông thường, phổ biến.
commonlyadverb
/ˈkɒmənli/ /ˈkɑmənli/

Thường, thông thường, phổ biến.

"People commonly eat breakfast before going to school. "

Mọi người thường ăn sáng trước khi đi học.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeating" - Lặp lại, nhắc lại.
/ɹɪˈpiːtɪŋ/

Lặp lại, nhắc lại.

"The scientists repeated the experiment in order to confirm the result."

Các nhà khoa học lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "grasshopper" - Châu chấu, cào cào.
/ɡɹæsˌhɒpə(ɹ)/ /ˈɡɹæsˌhɑpəɹ/

Châu chấu, cào cào.

"The grasshopper hopped across the schoolyard during recess. "

Trong giờ ra chơi, con châu chấu nhảy qua sân trường.

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

"The teacher used repetition of vocabulary words to help the students learn them. "

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "grinding" - Nghiền, xay, giã.
/ˈɡɹaɪndɪŋ/

Nghiền, xay, giã.

"The chef used a mortar and pestle to grind the spices into a fine powder. "

Đầu bếp dùng cối và chày để nghiền các loại gia vị thành bột mịn.