BeDict Logo

mantra

/ˈmæn.tɹə/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "recited" - Đọc thuộc lòng, ngâm, xướng.
/rɪˈsaɪtɪd/ /riˈsaɪtɪd/

Đọc thuộc lòng, ngâm, xướng.

"The student proudly recited the poem from memory in front of the class. "

Người học sinh tự hào đọc thuộc lòng bài thơ trước lớp.

Hình ảnh minh họa cho từ "meditation" - Thiền, sự tĩnh tâm, sự suy ngẫm.
/mɛdɪˈteɪʃən/

Thiền, sự tĩnh tâm, sự suy ngẫm.

"Before her math test, Sarah practiced meditation to calm her nerves and improve her focus. "

Trước kỳ thi toán, Sarah đã tập thiền để tĩnh tâm và tăng cường sự tập trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "repeated" - Lặp lại, nhắc lại.
/ɹɪˈpiːtɪd/

Lặp lại, nhắc lại.

"The scientists repeated the experiment in order to confirm the result."

Các nhà khoa học đã lặp lại thí nghiệm để xác nhận kết quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "grandmother" - Bà, bà nội, bà ngoại.
/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/ /ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

, nội, ngoại.

"My grandmother taught me how to bake cookies when I was a child. "

Bà của tôi đã dạy tôi cách làm bánh quy khi tôi còn bé.

Hình ảnh minh họa cho từ "prayers" - Lời cầu nguyện, kinh nguyện.
/pɹɛəz/ /pɹɛɹz/

Lời cầu nguyện, kinh nguyện.

"Before dinner, the family said their prayers, thanking God for the food. "

Trước bữa tối, cả gia đình đọc lời cầu nguyện, cảm tạ Chúa vì thức ăn.

Hình ảnh minh họa cho từ "practice" - Luyện tập, sự rèn luyện.
/ˈpɹæktɪs/

Luyện tập, sự rèn luyện.

"He will need lots of practice with the lines before he performs them."

Anh ấy sẽ cần luyện tập lời thoại rất nhiều trước khi biểu diễn.

Hình ảnh minh họa cho từ "portions" - Phần, khẩu phần, suất.
/ˈpoəɹʃənz/ /ˈpɔːʃənz/ /ˈpɔɹʃənz/

Phần, khẩu phần, suất.

"Each child received equal portions of the birthday cake. "

Mỗi đứa trẻ đều nhận được những phần bánh sinh nhật bằng nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "originally" - Ban đầu, vốn dĩ.
/əˈɹɪdʒnəli/

Ban đầu, vốn .

"Originally, this paper was white, but over the years it has yellowed with age."

Ban đầu, tờ giấy này màu trắng, nhưng qua nhiều năm nó đã bị ố vàng theo thời gian.

Hình ảnh minh họa cho từ "complete" - Bản khảo sát đã hoàn thành.
/kəmˈpliːt/

Bản khảo sát đã hoàn thành.

"The complete survey was handed in to the teacher. "

Bản khảo sát đã hoàn thành được nộp cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "extension" - Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.
/ɪkˈstɛnʃən/

Sự mở rộng, sự kéo dài, phần mở rộng.

"The library offered an extension on the due date for the overdue books. "

Thư viện cho phép gia hạn thêm thời gian trả đối với những cuốn sách đã quá hạn.

Hình ảnh minh họa cho từ "concentration" - Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.
/ˌkɒnsənˈtɹeɪʃən/ /ˌkɑnsənˈtɹeɪʃən/

Sự tập trung, nồng độ, sự chú tâm.

"My concentration was high during the important math test. "

Trong bài kiểm tra toán quan trọng, tôi đã rất tập trung.

Hình ảnh minh họa cho từ "passage" - Đoạn văn, đoạn, khúc.
/ˈpæsɪd͡ʒ/ /ˈpasɑːʒ/

Đoạn văn, đoạn, khúc.

"She struggled to play the difficult passages."

Cô ấy rất vất vả để chơi những đoạn nhạc khó đó.