noun🔗ShareNhân loại, loài người. The human race in its entirety.""Throughout history, mankind has strived to improve its living conditions." "Trong suốt lịch sử, nhân loại luôn nỗ lực để cải thiện điều kiện sống của mình.humanracesocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhân loại, đàn ông. Men collectively, as opposed to all women."Mankind has made great strides in technology, but women have also contributed significantly. "Loài người, đặc biệt là đàn ông, đã đạt được những bước tiến lớn trong công nghệ, nhưng phụ nữ cũng đóng góp rất nhiều.humanpersongroupsocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareLòng nhân đạo, tình người. Human feelings; humanity."The teacher's lecture evoked a sense of mankind's shared hopes and dreams for a better future. "Bài giảng của giáo viên đã khơi gợi một cảm giác về những hy vọng và ước mơ chung của nhân loại, thể hiện lòng nhân đạo và mong muốn một tương lai tốt đẹp hơn.humanpersonbeingsocietymoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc