BeDict Logo

rainout

/ˈreɪnaʊt/
Hình ảnh minh họa cho rainout: Mưa phóng xạ, bụi phóng xạ theo mưa.
noun

Mưa phóng xạ, bụi phóng xạ theo mưa.

Sau vụ tai nạn hạt nhân, các nhà khoa học đã kiểm tra đất và nước để tìm dấu hiệu ô nhiễm phóng xạ, đặc biệt chú ý đến những khu vực có khả năng bị mưa phóng xạ nhiều.