

matt
Định nghĩa
adjective
Mờ, không bóng, xỉn màu.
Ví dụ :
Từ liên quan
decorative noun
/ˈdɛkɹətɪv/
Vật trang trí, đồ trang trí.
reflective adjective
/rɪˈflektɪv/ /riˈflektɪv/
Phản chiếu, phản xạ, suy ngẫm.
"Mirrors are reflective."
Gương có tính phản chiếu.