Hình nền cho matt
BeDict Logo

matt

/mæt/

Định nghĩa

noun

Hợp kim đồng trắng.

(coppersmithing) An alloy of copper, tin, iron, etc.; white metal.

Ví dụ :

Người nghệ sĩ đã dùng hợp kim đồng trắng để tạo ra lớp hoàn thiện bền và có vẻ ngoài ánh bạc trên chiếc bát đồng trang trí.