Hình nền cho naturalisation
BeDict Logo

naturalisation

/ˌnætʃərəlɪˈzeɪʃən/ /ˌnætʃrəlɪˈzeɪʃən/

Định nghĩa

noun

Nhập tịch, sự nhập quốc tịch.

Ví dụ :

"After five years of living and working in Canada, Maria began the process of naturalisation so she could become a Canadian citizen. "
Sau năm năm sinh sống và làm việc ở Canada, Maria bắt đầu thủ tục nhập quốc tịch để có thể trở thành công dân Canada.
noun

Việc du nhập, sự bản địa hóa.

Ví dụ :

Việc sử dụng ngày càng nhiều "emoji" trong giao tiếp viết là một ví dụ điển hình cho thấy các biểu tượng hình ảnh nước ngoài đang được du nhập và sử dụng phổ biến trong tiếng Anh.
noun

Sự du nhập, sự nhập tịch (động thực vật).

Ví dụ :

"The uncontrolled naturalisation of rabbits caused significant damage to the Australian ecosystem. "
Việc du nhập mất kiểm soát của loài thỏ đã gây ra thiệt hại đáng kể cho hệ sinh thái Úc.