noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc thái, khác biệt nhỏ. A minor distinction. Ví dụ : "Understanding the nuances of her tone helped me realize she was joking, not angry. " Việc hiểu được những sắc thái trong giọng điệu của cô ấy đã giúp tôi nhận ra cô ấy đang đùa chứ không phải đang giận. language aspect quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc thái, ý nghĩa thâm thúy. Subtlety or fine detail. Ví dụ : "Understanding the basics is easy, but appreciating the nuances takes years." Hiểu những điều cơ bản thì dễ, nhưng để nhận ra những sắc thái tinh tế cần nhiều năm. language linguistics communication style quality aspect Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Sắc thái hóa, làm khác biệt một chút. To apply a nuance to; to change or redefine in a subtle way. Ví dụ : "The chef nuances the original recipe by adding a pinch of smoked paprika, subtly changing the flavor profile. " Đầu bếp sắc thái hóa công thức gốc bằng cách thêm một nhúm ớt bột xông khói, khéo léo thay đổi hương vị đặc trưng. language linguistics communication word Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc